Kho từ › Idioms · wealth › to have a golden opportunity

to have a golden opportunity

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Có cơ hội lớn để thành công.
UK /tu hæv ə ˈɡoʊldən ˌɑpərˈtunɪti/ · US /tu hæv ə ˈɡoʊldən ˌɑpərˈtunɪti/
To have a chance for great success.
This job offer is a golden opportunity for you.
→ Lời mời làm việc này là một cơ hội vàng cho bạn.
He seized a golden opportunity to invest wisely.→ Anh ấy đã nắm bắt cơ hội vàng để đầu tư khôn ngoan.
Đồng nghĩa
rare chancegreat opportunity
Collocations
seize a golden opportunitymiss a golden opportunity
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cơ hội trong bài viết hoặc nói.
Câu này thường dùng để nhấn mạnh giá trị của cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...