Kho từ › Idioms · wealth › to throw good money after bad

to throw good money after bad

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Lãng phí tiền để cố gắng lấy lại khoản lỗ.
UK /tu θroʊ ɡʊd ˈmʌni ˈæftər bæd/ · US /tu θroʊ ɡʊd ˈmʌni ˈæftər bæd/
To waste money trying to recover a loss.
Investing more in that failing business is throwing good money after bad.
→ Đầu tư thêm vào doanh nghiệp thất bại đó là lãng phí tiền.
Don't throw good money after bad; cut your losses.→ Đừng lãng phí tiền; hãy cắt giảm thiệt hại.
Đồng nghĩa
waste moneycontinue losing
Collocations
throw good moneystop throwing money
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về đầu tư trong bài viết.
Thường dùng khi khuyên không nên đầu tư thêm vào điều không hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...