Kho từ › Idioms · wealth › to make a killing

to make a killing

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Kiếm nhiều tiền nhanh chóng.
UK /tu meɪk ə ˈkɪlɪŋ/ · US /tu meɪk ə ˈkɪlɪŋ/
To earn a lot of money quickly.
He made a killing in the stock market last year.
→ Anh ấy đã kiếm được nhiều tiền trên thị trường chứng khoán năm ngoái.
They made a killing with their new product launch.→ Họ đã kiếm được nhiều tiền từ việc ra mắt sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
earn a fortuneprofit greatly
Collocations
make a killing in businessmake a killing on investments
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về đầu tư và lợi nhuận.
Thường dùng để mô tả thành công tài chính lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...