to make a killing
Nghĩa
Định nghĩa · To earn a lot of money quickly.
“He made a killing in the stock market last year.”Anh ấy đã kiếm được nhiều tiền trên thị trường chứng khoán năm ngoái.
“They made a killing with their new product launch.”Họ đã kiếm được nhiều tiền từ việc ra mắt sản phẩm mới.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về đầu tư và lợi nhuận.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả thành công tài chính lớn.