to be financially savvy
Nghĩa
Định nghĩa · To be good at managing money.
“Being financially savvy helps you save for the future.”Biết quản lý tài chính giúp bạn tiết kiệm cho tương lai.
“She is financially savvy and invests wisely.”Cô ấy giỏi trong quản lý tài chính và đầu tư khôn ngoan.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về giáo dục tài chính.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích việc học hỏi về tài chính.