set for
/sɛt fɔr/ B1 IELTS
Nghĩa
chuẩn bị cho điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to prepare for something
“They set for the big day ahead.”Họ đã chuẩn bị cho ngày trọng đại phía trước.
“She set for the exam by studying hard.”Cô ấy đã chuẩn bị cho kỳ thi bằng cách học chăm chỉ.
Cụm hay dùng
set for successset for a challengeset for an event
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong phần viết.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh chuẩn bị cho sự kiện hoặc thử thách.