Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set for

/sɛt fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị cho điều gì đó phr.

Định nghĩa · to prepare for something

“They set for the big day ahead.”Họ đã chuẩn bị cho ngày trọng đại phía trước.

“She set for the exam by studying hard.”Cô ấy đã chuẩn bị cho kỳ thi bằng cách học chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong phần viết.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh chuẩn bị cho sự kiện hoặc thử thách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...