Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set for

set for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
chuẩn bị cho điều gì đó
UK /sɛt fɔr/ · US /sɛt fɔr/
to prepare for something
They set for the big day ahead.
→ Họ đã chuẩn bị cho ngày trọng đại phía trước.
She set for the exam by studying hard.→ Cô ấy đã chuẩn bị cho kỳ thi bằng cách học chăm chỉ.
Đồng nghĩa
prepareget ready
Collocations
set for successset for a challengeset for an event
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong phần viết.
Dùng trong bối cảnh chuẩn bị cho sự kiện hoặc thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...