Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set upon by

set upon by

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bị tấn công hoặc đối đầu bởi ai đó
UK /sɛt əˈpɒn baɪ/ · US /sɛt əˈpɒn baɪ/
to be attacked or confronted by someone
He was set upon by a group of thieves.
→ Anh ấy đã bị một nhóm cướp tấn công.
They were set upon by doubts about their decision.→ Họ đã bị sự nghi ngờ về quyết định của mình tấn công.
Đồng nghĩa
assaultedattacked
Collocations
set upon by circumstancesset upon by challengesset upon by fears
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống căng thẳng trong phần viết.
Dùng để chỉ việc bị tấn công hoặc đối đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...