Kho từ › Idioms · victory › pull off a victory

pull off a victory

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
thành công trong việc đạt được điều gì đó khó khăn
UK /pʊl ɒf ə ˈvɪk.tər.i/ · US /pʊl ɒf ə ˈvɪk.tər.i/
to succeed in achieving something difficult
The team managed to pull off a victory against the champions.
→ Đội đã thành công trong việc đánh bại nhà vô địch.
She pulled off a victory in the final seconds of the game.→ Cô ấy đã giành chiến thắng trong những giây cuối cùng của trận đấu.
Đồng nghĩa
achievesucceed
Collocations
pull off a victory in a matchpull off a victory against the odds
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên trì.
Thường sử dụng trong thể thao và các cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...