Kho từ › Idioms · victory › clinch a victory

clinch a victory

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
đảm bảo một chiến thắng hoặc thành công
UK /klɪntʃ ə ˈvɪk.tər.i/ · US /klɪntʃ ə ˈvɪk.tər.i/
to secure a win or success
The team clinched a victory in the last minute.
→ Đội đã đảm bảo chiến thắng trong những phút cuối.
She clinched a victory with her final presentation.→ Cô ấy đã đảm bảo chiến thắng với bài thuyết trình cuối cùng.
Đồng nghĩa
securewin
Collocations
clinch a victory in a matchclinch a victory for a team
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chiến thắng.
Thường dùng trong thể thao và các cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...