clinch a victory
Nghĩa
Định nghĩa · to secure a win or success
“The team clinched a victory in the last minute.”Đội đã đảm bảo chiến thắng trong những phút cuối.
“She clinched a victory with her final presentation.”Cô ấy đã đảm bảo chiến thắng với bài thuyết trình cuối cùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chiến thắng.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao và các cuộc thi.