Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clinch a victory

/klɪntʃ ə ˈvɪk.tər.i/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo một chiến thắng hoặc thành công phr.

Định nghĩa · to secure a win or success

“The team clinched a victory in the last minute.”Đội đã đảm bảo chiến thắng trong những phút cuối.

“She clinched a victory with her final presentation.”Cô ấy đã đảm bảo chiến thắng với bài thuyết trình cuối cùng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chiến thắng.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao và các cuộc thi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...