Kho từ › Idioms · wealth › sitting pretty

sitting pretty

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Trong tình huống tài chính tốt.
UK /ˈsɪtɪŋ ˈprɪti/ · US /ˈsɪtɪŋ ˈprɪti/
In a good financial situation.
After the promotion, he's sitting pretty with a higher salary.
→ Sau khi thăng chức, anh ấy có tình hình tài chính tốt với mức lương cao hơn.
If you save wisely, you’ll be sitting pretty in retirement.→ Nếu bạn tiết kiệm thông minh, bạn sẽ có cuộc sống tốt trong hưu trí.
Đồng nghĩa
financially secure
Collocations
sitting pretty, good financial situation
🎯 IELTS: Sử dụng để miêu tả sự ổn định tài chính trong bài viết.
Dùng để mô tả sự ổn định tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...