sitting pretty
Nghĩa
Định nghĩa · In a good financial situation.
“After the promotion, he's sitting pretty with a higher salary.”Sau khi thăng chức, anh ấy có tình hình tài chính tốt với mức lương cao hơn.
“If you save wisely, you’ll be sitting pretty in retirement.”Nếu bạn tiết kiệm thông minh, bạn sẽ có cuộc sống tốt trong hưu trí.
Mẹo IELTS · Sử dụng để miêu tả sự ổn định tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự ổn định tài chính.