Kho từ › Idioms · defeat › lose one's footing

lose one's footing

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
mất ổn định hoặc kiểm soát trong tình huống
UK · US
to lose stability or control in a situation
He lost his footing during the debate.
→ Anh ấy đã mất kiểm soát trong cuộc tranh luận.
She lost her footing in the competition after the first round.→ Cô ấy đã mất kiểm soát trong cuộc thi sau vòng đầu tiên.
Đồng nghĩa
lose controlstumble
Collocations
lose one's footing in a situationlose one's footing in a debate
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự không ổn định trong bài viết.
Thể hiện sự thiếu ổn định trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...