Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lose one's footing

B2 IELTS

Nghĩa

mất ổn định hoặc kiểm soát trong tình huống phr.

Định nghĩa · to lose stability or control in a situation

“He lost his footing during the debate.”Anh ấy đã mất kiểm soát trong cuộc tranh luận.

“She lost her footing in the competition after the first round.”Cô ấy đã mất kiểm soát trong cuộc thi sau vòng đầu tiên.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự không ổn định trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự thiếu ổn định trong hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...