Kho từ › Idioms · warnings › to put someone on alert

to put someone on alert

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
để thông báo ai đó cẩn thận.
UK /pʊt ˈsʌmwʌn ɒn əˈlɜrt/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn ɒn əˈlɜrt/
to inform someone to be cautious.
The teacher put the students on alert about the upcoming test.
→ Giáo viên đã thông báo cho học sinh cẩn thận về bài kiểm tra sắp tới.
He put his team on alert for potential issues.→ Anh ấy đã thông báo cho đội của mình cẩn thận về các vấn đề tiềm ẩn.
Đồng nghĩa
warnnotify
Collocations
put on high alertput someone on immediate alert
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cảnh giác trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cảnh báo cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...