Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to put someone on alert

/pʊt ˈsʌmwʌn ɒn əˈlɜrt/ B2 IELTS

Nghĩa

để thông báo ai đó cẩn thận. phr.

Định nghĩa · to inform someone to be cautious.

“The teacher put the students on alert about the upcoming test.”Giáo viên đã thông báo cho học sinh cẩn thận về bài kiểm tra sắp tới.

“He put his team on alert for potential issues.”Anh ấy đã thông báo cho đội của mình cẩn thận về các vấn đề tiềm ẩn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cảnh giác trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự cảnh báo cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...