Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a summary

/meɪk ə ˈsʌməri/ B1 IELTS

Nghĩa

tóm tắt phr.

Định nghĩa · to give a brief overview

“Can you make a summary of the article?”Bạn có thể tóm tắt bài viết không?

“She made a summary of the meeting.”Cô ấy đã tóm tắt cuộc họp.

Mẹo IELTS · Cần tóm tắt rõ ràng và chính xác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong học tập và làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...