Kho từ › Collocations · make + … › make a summary

make a summary

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
tóm tắt
UK /meɪk ə ˈsʌməri/ · US /meɪk ə ˈsʌməri/
to give a brief overview
Can you make a summary of the article?
→ Bạn có thể tóm tắt bài viết không?
She made a summary of the meeting.→ Cô ấy đã tóm tắt cuộc họp.
Đồng nghĩa
summarizeoutline
Collocations
make a brief summarymake a comprehensive summary
🎯 IELTS: Cần tóm tắt rõ ràng và chính xác trong bài viết.
Thường dùng trong học tập và làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...