make a summary
/meɪk ə ˈsʌməri/ B1 IELTS
Nghĩa
tóm tắt
phr.
Định nghĩa · to give a brief overview
“Can you make a summary of the article?”Bạn có thể tóm tắt bài viết không?
“She made a summary of the meeting.”Cô ấy đã tóm tắt cuộc họp.
Cụm hay dùng
make a brief summarymake a comprehensive summary
Mẹo IELTS · Cần tóm tắt rõ ràng và chính xác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong học tập và làm việc.