Kho từ › Phrasal verbs · out › find out for

find out for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
tìm hiểu thông tin cho người khác.
UK /faɪnd aʊt fɔr/ · US /faɪnd aʊt fɔr/
to learn information for someone else.
Can you find out for me what time it starts?
→ Bạn có thể tìm hiểu cho tôi xem nó bắt đầu lúc mấy giờ không?
She found out for her friend about the concert.→ Cô ấy đã tìm hiểu cho bạn mình về buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
inquirecheck
Collocations
find out for someonefind out for yourself
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho ngữ điệu của bạn phong phú hơn.
Dùng khi tìm thông tin cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...