Kho từ › Collocations · transport › maximize travel efficiency

maximize travel efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tối đa hóa hiệu quả đi lại.
UK /ˈmæksɪmaɪz ˈtrævəl ɪˈfɪʃənsi/ · US /ˈmæksɪmaɪz ˈtrævəl ɪˈfɪʃənsi/
to make traveling as effective as possible.
Travel agencies aim to maximize travel efficiency for clients.
→ Các công ty du lịch nhằm tối đa hóa hiệu quả đi lại cho khách hàng.
Using technology can help maximize travel efficiency.→ Sử dụng công nghệ có thể giúp tối đa hóa hiệu quả đi lại.
Đồng nghĩa
enhance travel efficiency
Collocations
boost travel efficiencyimprove travel efficiency
🎯 IELTS: Thảo luận về các cách để cải thiện hiệu quả đi lại.
Giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...