Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance traffic management

B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện cách kiểm soát và tổ chức giao thông. phr.

Định nghĩa · improve how traffic is controlled and organized.

“Cities are looking to enhance traffic management to reduce delays.”Các thành phố đang tìm cách cải thiện quản lý giao thông để giảm thiểu sự chậm trễ.

“Enhancing traffic management can improve road efficiency.”Cải thiện quản lý giao thông có thể nâng cao hiệu quả đường bộ.

Mẹo IELTS · Chú ý đến từ 'enhance' khi nói về cải tiến.

Ghi chú · Sử dụng khi đề cập đến các biện pháp quản lý giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...