Kho từ › Collocations · transport › strengthen transport regulations

strengthen transport regulations

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
củng cố các quy định về vận chuyển.
UK · US
make transport laws more effective and strict.
Governments need to strengthen transport regulations to ensure safety.
→ Chính phủ cần củng cố các quy định về vận chuyển để đảm bảo an toàn.
Strengthening transport regulations can help reduce accidents.→ Củng cố các quy định về vận chuyển có thể giúp giảm tai nạn.
Đồng nghĩa
reinforce transport laws
Collocations
enhance transport regulationstighten transport rules
🎯 IELTS: Sử dụng 'strengthen' để thể hiện sự cần thiết.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...