Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen transport regulations

B2 IELTS

Nghĩa

củng cố các quy định về vận chuyển. phr.

Định nghĩa · make transport laws more effective and strict.

“Governments need to strengthen transport regulations to ensure safety.”Chính phủ cần củng cố các quy định về vận chuyển để đảm bảo an toàn.

“Strengthening transport regulations can help reduce accidents.”Củng cố các quy định về vận chuyển có thể giúp giảm tai nạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'strengthen' để thể hiện sự cần thiết.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...