Kho từ
› Idioms · memory › play tricks on one's memory
play tricks on one's memory
B2phr.📁 Idioms · memoryIELTS
Khi tâm trí bạn nhầm lẫn hoặc nhớ sai điều gì đó.
UK /pleɪ trɪks ɑn wʌnz ˈmɛməri/ ·
US /pleɪ trɪks ɑn wʌnz ˈmɛməri/
When your mind confuses or misremembers things.
Sometimes, my mind plays tricks on my memory; I can't remember where I put my keys.
→ Đôi khi, tâm trí tôi chơi trò đùa với trí nhớ của tôi; tôi không thể nhớ tôi để chìa khóa ở đâu.
Don't worry if you forget; it happens to everyone when their memory plays tricks.→ Đừng lo nếu bạn quên; điều đó xảy ra với mọi người khi trí nhớ của họ chơi trò đùa.
Đồng nghĩa
confusemisremember
Collocations
play tricks on memorymemory can play trickstricks of memory
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về sự nhầm lẫn trong ký ức.