Kho từ › Collocations · transport › streamline freight transport

streamline freight transport

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa
UK /ˈstriːmlaɪn freɪt ˈtrænspɔrt/ · US /ˈstriːmlaɪn freɪt ˈtrænspɔrt/
to make the movement of goods more efficient
Companies aim to streamline freight transport to save costs.
→ Các công ty nhằm mục đích tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa để tiết kiệm chi phí.
Streamlining freight transport can enhance supply chain efficiency.→ Tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa có thể nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩa
improve freight logisticsoptimize cargo transportenhance shipping efficiency
Collocations
supply chaintransport logisticsshipping routes
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của logistics trong bài viết.
Cụm từ này thường gặp trong các lĩnh vực thương mại và logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...