reach the next level
Nghĩa
Định nghĩa · advance to a higher stage or degree
“She is ready to reach the next level in her career.”Cô ấy đã sẵn sàng để tiến tới giai đoạn tiếp theo trong sự nghiệp.
“The company aims to reach the next level of innovation.”Công ty hướng tới việc đạt được mức độ đổi mới tiếp theo.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong phần Writing để thể hiện sự phát triển.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tiến bộ trong công việc hoặc học tập.