Kho từ › Collocations · biology › assess conditions

assess conditions

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
đánh giá điều kiện
UK /əˈsɛs kənˈdɪʃənz/ · US /əˈsɛs kənˈdɪʃənz/
to evaluate the state of something
Researchers assess conditions for plant growth.
→ Các nhà nghiên cứu đánh giá điều kiện cho sự phát triển của thực vật.
They assess conditions in various ecosystems.→ Họ đánh giá điều kiện trong các hệ sinh thái khác nhau.
Đồng nghĩa
evaluate conditionsanalyze conditions
Collocations
assess environmental conditionsassess growth conditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến điều kiện.
Cần thiết trong nghiên cứu sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...