Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create understanding

/kriːˈeɪt ˌʌndərˈstændɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự hiểu biết và chấp nhận giữa các cá nhân phr.

Định nghĩa · to foster knowledge and acceptance among individuals

“We need to create understanding to resolve conflicts.”Chúng ta cần tạo ra sự hiểu biết để giải quyết xung đột.

“Creating understanding is essential in multicultural societies.”Tạo ra sự hiểu biết là điều cần thiết trong các xã hội đa văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của sự hiểu biết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài luận về hòa bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...