a cash cow
Nghĩa
Định nghĩa · A business or product that generates a lot of money.
“The new smartphone became a cash cow for the company.”Chiếc smartphone mới trở thành nguồn thu lớn cho công ty.
“They invested in a cash cow that ensured steady profits.”Họ đã đầu tư vào một sản phẩm mang lại lợi nhuận ổn định.
Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.