Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a cash cow

/ə kæʃ kaʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một doanh nghiệp hoặc sản phẩm mang lại nhiều tiền. phr.

Định nghĩa · A business or product that generates a lot of money.

“The new smartphone became a cash cow for the company.”Chiếc smartphone mới trở thành nguồn thu lớn cho công ty.

“They invested in a cash cow that ensured steady profits.”Họ đã đầu tư vào một sản phẩm mang lại lợi nhuận ổn định.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...