Kho từ › Idioms · wealth › a cash cow

a cash cow

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Một doanh nghiệp hoặc sản phẩm mang lại nhiều tiền.
UK /ə kæʃ kaʊ/ · US /ə kæʃ kaʊ/
A business or product that generates a lot of money.
The new smartphone became a cash cow for the company.
→ Chiếc smartphone mới trở thành nguồn thu lớn cho công ty.
They invested in a cash cow that ensured steady profits.→ Họ đã đầu tư vào một sản phẩm mang lại lợi nhuận ổn định.
Đồng nghĩa
profit generatormoney maker
Collocations
generate revenuesteady income
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của bạn.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...