Kho từ › Idioms · wealth › to live off the interest

to live off the interest

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Sử dụng tiền từ đầu tư để sống.
UK /tu lɪv ɔf ði ˈɪntrəst/ · US /tu lɪv ɔf ði ˈɪntrəst/
To use the money earned from investments to live.
After retiring, she lives off the interest from her savings.
→ Sau khi nghỉ hưu, cô ấy sống bằng lãi từ tiền tiết kiệm.
He plans to live off the interest of his investments in the future.→ Anh ấy dự định sống bằng lãi từ các khoản đầu tư trong tương lai.
Đồng nghĩa
earn from investmentsfinancially independent
Collocations
retirement planfinancial security
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn rằng bạn biết cách diễn đạt ý tưởng tài chính rõ ràng.
Thường dùng khi nói về kế hoạch tài chính trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...