Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be financially flush

/tu bi faɪˈnænʃəli flʌʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

Có nhiều tiền trong một khoảng thời gian nhất định. phr.

Định nghĩa · To have a lot of money at a certain time.

“He’s financially flush after selling his business.”Anh ấy có nhiều tiền sau khi bán doanh nghiệp.

“During the holiday season, many people feel financially flush.”Trong mùa lễ hội, nhiều người cảm thấy có tiền nhiều hơn.

Đồng nghĩa well-offmoneyed

Mẹo IELTS · Sử dụng các idioms này có thể giúp bạn thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự giàu có tạm thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...