Kho từ › Idioms · victory › bring it on

bring it on

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
chào đón một thử thách hoặc đối đầu.
UK /brɪŋ ɪt ɑn/ · US /brɪŋ ɪt ɑn/
to welcome a challenge or confrontation.
I'm ready for this competition; bring it on!
→ Tôi đã sẵn sàng cho cuộc thi này; hãy đến đi!
She faced her fears and said, 'bring it on!'→ Cô ấy đối mặt với nỗi sợ hãi và nói, 'hãy đến đi!'
Đồng nghĩa
let's gochallenge me
Collocations
bring it on in a competitionbring it on with confidence
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự quyết tâm trong bài thi.
Thể hiện sự tự tin và dũng cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...