Kho từ › Collocations · fitness & exercise › increase physical fitness

increase physical fitness

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tăng cường sức khỏe và sức mạnh tổng thể thông qua tập thể dục
UK /ɪnˈkriːs ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/ · US /ɪnˈkriːs ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/
to improve overall health and strength through exercise
Regular exercise can help increase physical fitness significantly.
→ Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường sức khỏe một cách đáng kể.
He joined a gym to increase his physical fitness before the marathon.→ Anh ấy đã tham gia một phòng tập gym để tăng cường sức khỏe trước khi chạy marathon.
Đồng nghĩa
improve fitnessboost health
Collocations
increase overall fitnessincrease cardiovascular fitness
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về lợi ích của việc tập thể dục.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài thuyết trình về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...