Kho từ › Idioms · defeat › hand in your cards

hand in your cards

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
đầu hàng hoặc thừa nhận thất bại trong một tình huống
UK /hænd ɪn jʊr kɑrdz/ · US /hænd ɪn jʊr kɑrdz/
to give up or admit defeat in a situation
Realizing they couldn't win, they decided to hand in their cards.
→ Nhận ra rằng họ không thể thắng, họ quyết định đầu hàng.
Sometimes, it's better to hand in your cards than to keep struggling.→ Đôi khi, tốt hơn là đầu hàng hơn là tiếp tục vật lộn.
Đồng nghĩa
give upsurrender
Collocations
hand in your cards gracefullyhand in your cards in defeatreluctantly hand in your cards
🎯 IELTS: Thể hiện sự sáng tạo với các thành ngữ trong phần viết.
Dùng khi bạn cảm thấy không còn khả năng chiến thắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...