Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be in the winner's circle

/bi ɪn ðə ˈwɪnərz ˈsɜrkl/ B2 IELTS

Nghĩa

ở giữa những người thành công hoặc chiến thắng phr.

Định nghĩa · to be among the successful or victorious

“After the tournament, she was in the winner's circle.”Sau giải đấu, cô ấy đã ở trong nhóm người chiến thắng.

“He loves being in the winner's circle.”Anh ấy thích ở trong nhóm người chiến thắng.

Mẹo IELTS · Nên dùng để thể hiện cảm xúc tích cực khi viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ niềm vui khi chiến thắng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...