Kho từ › Idioms · victory › take a victory bow

take a victory bow

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
công nhận thành công hoặc ăn mừng sau khi chiến thắng
UK /teɪk ə ˈvɪktəri baʊ/ · US /teɪk ə ˈvɪktəri baʊ/
to acknowledge success or celebrate after winning
After the performance, the actors took a victory bow.
→ Sau buổi biểu diễn, các diễn viên đã ăn mừng thành công.
She took a victory bow after winning the award.→ Cô ấy đã ăn mừng thành công sau khi nhận giải thưởng.
Đồng nghĩa
celebrate successacknowledge victory
Collocations
take a victory bow after a wintake a victory bow in front of the audience
🎯 IELTS: Nên dùng để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Thể hiện sự ăn mừng sau khi chiến thắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...