Kho từ › Idioms · learning › get a feel for something

get a feel for something

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
hiểu hoặc trải nghiệm một điều gì đó dần dần.
UK /ɡɛt ə fil fɔr ˈsʌmθɪŋ/ · US /ɡɛt ə fil fɔr ˈsʌmθɪŋ/
to understand or experience something gradually.
You need to get a feel for the new system before making changes.
→ Bạn cần làm quen với hệ thống mới trước khi thực hiện thay đổi.
It took me time to get a feel for the new culture.→ Tôi mất thời gian để hiểu về nền văn hóa mới.
Đồng nghĩa
familiarizeexperience
Collocations
get a feel for a situationget a feel for a place
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thích nghi.
Thường dùng khi làm quen với điều gì đó mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...