Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · indifference · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

not give a monkey's

/nɑt gɪv ə ˈmʌŋkiz/ B2 IELTS

Nghĩa

hoàn toàn không quan tâm đến điều gì phr.

Định nghĩa · to not care at all about something

“She really doesn't give a monkey's about the gossip.”Cô ấy thực sự không quan tâm đến những tin đồn.

“He doesn't give a monkey's about his job.”Anh ấy không quan tâm đến công việc của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự thờ ơ trong các bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...