| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/nɑt ɡɪv ə hʊt/
|
phr. |
không quan tâm chút nào đến điều gì
He doesn't give a hoot about the rules.
Anh ấy không quan tâm chút nào đến các quy tắc.
Chi tiếtShe didn't give a hoot about what others thought.Cô ấy không quan tâm đến những gì người khác nghĩ.
Đồng nghĩanot carebe indifferent
Cụm hay dùngnot give a hoot aboutdoesn't give a hoot
Thường dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc.
|
— |
|
/koʊld fɪʃ/
|
phr. |
người không thể hiện cảm xúc
He's such a cold fish; he never shows any emotions.
Anh ấy là một người rất lạnh lùng; anh ấy không bao giờ thể hiện cảm xúc.
Chi tiếtDon't be a cold fish; express your feelings!Đừng lạnh lùng như thế; hãy thể hiện cảm xúc của bạn!
Đồng nghĩaemotionally distantaloof
Cụm hay dùnga cold fishcold fish personality
Dùng để chỉ người không gần gũi.
|
— |
|
/ʃrʌɡ ɪt ɔf/
|
phr. |
coi nhẹ điều gì đó
She just shrugged it off when I mentioned the criticism.
Cô ấy chỉ coi nhẹ khi tôi đề cập đến sự chỉ trích.
Chi tiếtHe shrugged off the bad news without a second thought.Anh ấy đã coi nhẹ tin xấu mà không do dự.
Đồng nghĩadismissignore
Cụm hay dùngshrug it offshrug off the criticism
Thể hiện thái độ không quan tâm.
|
— |
|
/ˈkʊdnt kɛr lɛs/
|
phr. |
không quan tâm chút nào về điều gì
I couldn't care less about the latest fashion trends.
Tôi không quan tâm chút nào về những xu hướng thời trang mới nhất.
Chi tiếtHe couldn't care less if he fails the exam.Anh ấy không quan tâm chút nào nếu anh ấy thi rớt.
Đồng nghĩanot carebe indifferent
Cụm hay dùngcouldn't care less aboutI couldn't care less
Thường dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc.
|
— |
|
/bɔrd tu tɪrz/
|
phr. |
cực kỳ chán
The lecture was so dull, I was bored to tears.
Bài giảng thật nhàm chán, tôi cảm thấy cực kỳ chán.
Chi tiếtHe was bored to tears during the movie.Anh ấy đã cảm thấy cực kỳ chán trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩaextremely boredfed up
Cụm hay dùngbored to tearsbored to death
Dùng để diễn tả cảm giác chán nản.
|
— |
|
/ˈflaɪɪŋ ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/
|
phr. |
tránh thu hút sự chú ý
She prefers to fly under the radar at work.
Cô ấy thích làm việc âm thầm ở công ty.
Chi tiếtHe has been flying under the radar since the scandal.Anh ấy đã tránh thu hút sự chú ý kể từ khi xảy ra scandal.
Đồng nghĩastay unnoticedbe inconspicuous
Cụm hay dùngfly under the radarflying under the radar
Dùng để chỉ người không muốn nổi bật.
|
— |
|
/kip æt ɑrmz lɛŋkθ/
|
phr. |
tránh thân thiết quá mức
He keeps everyone at arm's length to avoid getting hurt.
Anh ấy giữ mọi người ở khoảng cách an toàn để tránh bị tổn thương.
Chi tiếtShe prefers to keep her colleagues at arm's length.Cô ấy thích giữ khoảng cách với đồng nghiệp.
Đồng nghĩadistance oneselfremain detached
Cụm hay dùngkeep at arm's lengthkept at arm's length
Thể hiện sự thận trọng trong quan hệ.
|
— |
|
/pleɪ ɪt kul/
|
phr. |
giữ bình tĩnh và thoải mái
She played it cool during the interview.
Cô ấy giữ bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.
Chi tiếtHe tried to play it cool despite the pressure.Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh mặc dù bị áp lực.
Đồng nghĩastay calmremain composed
Cụm hay dùngplay it coolplaying it cool
Thường dùng khi nói về cảm xúc.
|
— |
|
/ˈwɔːtər ɑf ə dʌks bæk/
|
phr. |
điều gì đó không có tác động
Her criticism was water off a duck's back to him.
Sự chỉ trích của cô ấy không có tác động gì đến anh ấy.
Chi tiếtThe insults were like water off a duck's back.Những lời xúc phạm giống như không có gì với anh ấy.
Đồng nghĩano effectnot bother
Cụm hay dùngwater off a duck's backlike water off a duck's back
Thể hiện sự thờ ơ trước chỉ trích.
|
— |
|
/noʊ skɪn ɔf maɪ noʊz/
|
phr. |
không bị ảnh hưởng bởi điều gì
If you want to quit, it's no skin off my nose.
Nếu bạn muốn bỏ cuộc, thì tôi cũng không bận tâm.
Chi tiếtIt's no skin off my nose if they don't like my idea.Nếu họ không thích ý tưởng của tôi, thì tôi cũng không bận tâm.
Đồng nghĩanot bothernot care
Cụm hay dùngno skin off my noseit's no skin off my nose
Thể hiện sự thờ ơ với tình huống.
|
— |
|
/ə ˈmætər əv ɪnˈdɪfərəns/
|
phr. |
một tình huống không quan trọng
For him, it was a matter of indifference whether they won or lost.
Đối với anh ấy, đó là một vấn đề không quan trọng, thắng hay thua.
Chi tiếtThe decision was a matter of indifference to her.Quyết định đó không quan trọng với cô ấy.
Đồng nghĩanot importantof no concern
Cụm hay dùnga matter of indifferencematters of indifference
Thể hiện sự không quan tâm đến vấn đề.
|
— |
|
/liːv ˈsʌmˌwʌn koʊld/
|
phr. |
không ảnh hưởng đến ai về mặt cảm xúc
The movie left me cold; I didn't feel anything.
Bộ phim không để lại cảm xúc nào cho tôi; tôi không cảm thấy gì cả.
Chi tiếtHer speech left the audience cold.Bài phát biểu của cô ấy không gây ấn tượng với khán giả.
Đồng nghĩanot impressleave indifferent
Cụm hay dùngleave someone coldleft me cold
Thường dùng khi nói về cảm xúc.
|
— |
|
/noʊ lʌv lɔst/
|
phr. |
không thích ai đó hoặc điều gì đó
There's no love lost between those two rivals.
Không có tình cảm nào giữa hai đối thủ đó.
Chi tiếtThey have no love lost for each other.Họ không có tình cảm gì với nhau.
Đồng nghĩadislikehatred
Cụm hay dùngno love lost betweenno love lost for
Thể hiện sự không thích giữa hai người.
|
— |
|
/bi ɪn ðə ˈbækɡraʊnd/
|
phr. |
không phải là trọng tâm chính
He prefers to be in the background during discussions.
Anh ấy thích ở trong bóng tối trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtShe likes to remain in the background.Cô ấy thích giữ vai trò không nổi bật.
Đồng nghĩastay out of the spotlightremain unnoticed
Cụm hay dùngbe in the backgroundstayed in the background
Thể hiện sự không muốn nổi bật.
|
— |
|
/bi ɪnˈdɪfərənt tu/
|
phr. |
không quan tâm đến điều gì
He seems indifferent to the problems around him.
Anh ấy có vẻ không quan tâm đến những vấn đề xung quanh.
Chi tiếtShe is indifferent to the outcome of the game.Cô ấy không quan tâm đến kết quả của trận đấu.
Đồng nghĩanot carebe apathetic
Cụm hay dùngbe indifferent toindifferent attitude
Thể hiện sự thờ ơ đến vấn đề.
|
— |
|
/tɜrn ʌp wʌnz noʊz/
|
phr. |
thể hiện sự khinh thường hoặc coi thường điều gì đó
She turned up her nose at the cheap restaurant.
Cô ấy đã khinh thường nhà hàng rẻ tiền.
Chi tiếtHe turned up his nose at the idea of working overtime.Anh ấy đã coi thường ý tưởng làm thêm giờ.
Đồng nghĩadisdainscorn
Cụm hay dùngturn up one's nose atturning up one's nose
Thường dùng để diễn tả sự không thích.
|
— |
|
/nɑt ɡɪv ə fɪɡ/
|
phr. |
không quan tâm chút nào về điều gì đó
He doesn't give a fig about what others think.
Anh ấy không quan tâm đến những gì người khác nghĩ.
Chi tiếtShe doesn't give a fig for fashion trends.Cô ấy không quan tâm đến xu hướng thời trang.
Đồng nghĩanot carebe indifferent
Cụm hay dùngnot give a fig aboutdoesn't give a fig
Dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thờ ơ.
|
— |
|
/nɑt bæt ən ˈaɪˌlɪd/
|
phr. |
không tỏ ra ngạc nhiên hoặc lo lắng
She didn't bat an eyelid when she heard the news.
Cô ấy không tỏ ra ngạc nhiên khi nghe tin.
Chi tiếtHe didn't bat an eyelid at the harsh criticism.Anh ấy không tỏ ra lo lắng trước sự chỉ trích gay gắt.
Đồng nghĩaremain unfazedstay calm
Cụm hay dùngnot bat an eyelid atdidn't bat an eyelid
Thường dùng để thể hiện sự thờ ơ.
|
— |
|
/nɑt ɡɪv ə dæm/
|
phr. |
không quan tâm chút nào về điều gì đó
He doesn't give a damn about the rules.
Anh ấy không quan tâm đến các quy tắc.
Chi tiếtShe doesn't give a damn what others think.Cô ấy không quan tâm người khác nghĩ gì.
Đồng nghĩanot carebe indifferent
Cụm hay dùngnot give a damn aboutdoesn't give a damn
Dùng để nhấn mạnh sự thờ ơ.
|
— |
|
/nɑt bi ˈbɑːðərd/
|
phr. |
không quan tâm đến điều gì đó
She said she wouldn't be bothered by the criticism.
Cô ấy nói rằng sẽ không quan tâm đến sự chỉ trích.
Chi tiếtHe seems not to be bothered by the noise.Anh ấy có vẻ không quan tâm đến tiếng ồn.
Đồng nghĩanot carebe indifferent
Cụm hay dùngnot be bothered bynot bothered at all
Dùng khi thể hiện sự thờ ơ.
|
— |
|
/liːv ɪt əˈloʊn/
|
phr. |
không can thiệp vào điều gì đó
Just leave it alone; it will sort itself out.
Chỉ cần để nó yên; mọi thứ sẽ tự sắp xếp.
Chi tiếtHe was told to leave the matter alone and not worry.Anh ấy được bảo để vấn đề đó yên và không lo lắng.
Đồng nghĩadon't disturbstay out of it
Cụm hay dùngleave it alone for nowleaving it alone
Thường dùng khi không muốn can thiệp.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt ə mɪs/
|
phr. |
quyết định không tham gia hoặc tham dự điều gì đó
I think I'll give the party a miss this year.
Tôi nghĩ năm nay tôi sẽ không tham dự bữa tiệc.
Chi tiếtShe gave the meeting a miss because she wasn't feeling well.Cô ấy đã không tham dự cuộc họp vì không cảm thấy khỏe.
Đồng nghĩaskipavoid
Cụm hay dùnggive it a miss this timegiving it a miss
Dùng khi không muốn tham gia vào một sự kiện.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈsaɪdˌlaɪnz/
|
phr. |
Không tham gia hoặc tích cực tham gia.
She prefers to stay on the sidelines during debates.
Cô ấy thích đứng ngoài trong các cuộc tranh luận.
Chi tiếtBeing on the sidelines can give you a different perspective.Ở ngoài cuộc có thể cho bạn một góc nhìn khác.
|
— |
|
/nɑt wɜrθ ðə ˈtrʌbəl/
|
phr. |
không xứng đáng với nỗ lực hoặc sự quan tâm
It's just not worth the trouble to argue about it.
Thật sự không xứng đáng để tranh cãi về điều đó.
Chi tiếtShe decided it was not worth the trouble to fix the old car.Cô ấy quyết định rằng không xứng đáng để sửa chiếc xe cũ.
Đồng nghĩanot worth the effortnot worth it
Cụm hay dùngnot worth the trouble to arguenot worth the trouble to pursue
Thường dùng khi cảm thấy điều gì đó không quan trọng.
|
— |
|
/aʊt ʌv saɪt aʊt ʌv maɪnd/
|
phr. |
quên đi ai đó hoặc điều gì không có mặt
Since he moved away, he's been out of sight, out of mind.
Kể từ khi anh ấy chuyển đi, anh ấy đã trở nên quên lãng.
Chi tiếtWhen friends are far away, it's often out of sight, out of mind.Khi bạn bè ở xa, thường thì sẽ quên lãng.
Đồng nghĩaforgottenignored
Cụm hay dùngout of sight, out of mind syndromeout of sight, out of mind effect
Thường dùng để nói về mối quan hệ xa cách.
|
— |
|
/nɑt maɪ ˈprɑbləm/
|
phr. |
chỉ ra rằng điều gì đó không phải là mối quan tâm của bạn
If he fails, that's not my problem.
Nếu anh ấy thất bại, đó không phải là vấn đề của tôi.
Chi tiếtShe said it was not her problem to fix the issue.Cô ấy nói rằng đó không phải là vấn đề của cô ấy để sửa chữa.
Đồng nghĩait's not my concernnot my issue
Cụm hay dùngnot my problem to solvenot my problem to deal with
Thường dùng khi không muốn can thiệp.
|
— |
|
/bɪˈjɔnd ˈkɛrɪŋ/
|
phr. |
không quan tâm hoặc không lo lắng về điều gì
At this point, I'm beyond caring about the outcome.
Tại thời điểm này, tôi không còn quan tâm đến kết quả.
Chi tiếtShe was beyond caring what others thought of her.Cô ấy không còn quan tâm đến việc người khác nghĩ gì về mình.
Đồng nghĩaapatheticindifferent
Cụm hay dùngbeyond caring about resultsbeyond caring what others think
Thường dùng khi cảm thấy mệt mỏi với vấn đề.
|
— |
|
/nɑt wɜrθ ðə ˈhæsl/
|
phr. |
không xứng đáng với rắc rối hoặc nỗ lực
It's not worth the hassle to change the plans now.
Thật sự không xứng đáng để thay đổi kế hoạch bây giờ.
Chi tiếtShe realized it was not worth the hassle to argue.Cô ấy nhận ra rằng không xứng đáng để tranh cãi.
Đồng nghĩanot worth the effortnot worth the trouble
Cụm hay dùngnot worth the hassle of changingnot worth the hassle to pursue
Dùng khi cảm thấy việc gì đó quá phức tạp.
|
— |
|
/kip ɪt tə jərˈsɛlf/
|
phr. |
không chia sẻ thông tin với người khác
If you have a complaint, keep it to yourself for now.
Nếu bạn có phàn nàn, hãy giữ nó cho riêng mình một thời gian.
Chi tiếtHe decided to keep his thoughts to himself during the meeting.Anh ấy quyết định giữ suy nghĩ của mình cho riêng mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩadon't sharekeep it private
Cụm hay dùngkeep it to yourself for nowkeep it to yourself during discussions
Thường dùng khi không muốn chia sẻ điều gì đó.
|
— |
|
/kip wʌnz ˈdɪstəns/
|
phr. |
giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó
He decided to keep his distance from the drama.
Anh ấy quyết định giữ khoảng cách với những rắc rối.
Chi tiếtIt's best to keep your distance from toxic relationships.Tốt nhất là giữ khoảng cách với các mối quan hệ độc hại.
Đồng nghĩastay awayavoid
Cụm hay dùngkeep one's distance from conflictkeep one's distance from trouble
Thường dùng trong tình huống xã hội.
|
— |
|
/bi ɑn ðə fɛns/
|
phr. |
không quyết định hoặc không chắc chắn về điều gì đó
I'm on the fence about which job to take.
Tôi đang không chắc chắn về công việc nào nên nhận.
Chi tiếtMany voters are still on the fence about the election.Nhiều cử tri vẫn đang không chắc chắn về cuộc bầu cử.
Đồng nghĩaundecidedambivalent
Cụm hay dùngbe on the fence about a decisionbe on the fence during negotiations
Thể hiện sự không chắc chắn.
|
— |
|
/bi aʊt əv tʌtʃ/
|
phr. |
không có liên lạc hoặc không biết về điều gì đó
He feels out of touch with the latest trends.
Anh ấy cảm thấy không theo kịp các xu hướng mới nhất.
Chi tiếtAfter years abroad, she is out of touch with her hometown.Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, cô ấy không còn liên lạc với quê hương.
Đồng nghĩadisconnectedunaware
Cụm hay dùngbe out of touch with friendsbe out of touch with technology
Thể hiện sự thiếu liên lạc.
|
— |
|
/liːv ɪt bi/
|
phr. |
không can thiệp vào điều gì đó
I think we should just leave it be and not worry too much.
Tôi nghĩ chúng ta nên để yên mọi thứ và không quá lo lắng.
Chi tiếtSometimes it's best to leave it be and let things unfold.Đôi khi tốt nhất là để mọi thứ tự nhiên và để mọi thứ diễn ra.
Đồng nghĩalet it gonot interfere
Cụm hay dùngleave it be for nowleave it be until later
Thể hiện sự không can thiệp.
|
— |
|
/hæv ə leɪd bæk ˈætɪtjud/
|
phr. |
có thái độ thoải mái và dễ chịu
She has a laid-back attitude towards life.
Cô ấy có thái độ thoải mái với cuộc sống.
Chi tiếtHis laid-back attitude helps him deal with stress.Thái độ thoải mái của anh ấy giúp anh đối phó với căng thẳng.
Đồng nghĩaeasy-goingrelaxed
Cụm hay dùnghave a laid-back attitude in lifehave a laid-back attitude at work
Thể hiện sự thư giãn trong cuộc sống.
|
— |
|
/nɑt gɪv ə ˈsɛkənd θɔt/
|
phr. |
không lo lắng hoặc không quan tâm về điều gì
He didn’t give a second thought to the consequences.
Anh ấy không lo lắng gì về hậu quả.
Chi tiếtShe left without giving it a second thought.Cô ấy ra đi mà không suy nghĩ thêm.
Đồng nghĩadismissignore
Cụm hay dùngnot give a second thought tonot give a second thought about
Thể hiện sự không quan tâm đến điều gì đó.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt ə pæs/
|
phr. |
chọn không tham gia vào điều gì đó
I’ll give it a pass this time.
Tôi sẽ không tham gia lần này.
Chi tiếtShe decided to give the event a pass due to her schedule.Cô ấy quyết định không tham gia sự kiện do lịch trình của mình.
Đồng nghĩaskippass
Cụm hay dùnggive it a passgive it a pass on
Diễn tả sự không quan tâm đến việc tham gia.
|
— |
|
/bi kul əˈbaʊt/
|
phr. |
vẫn bình tĩnh và không lo lắng
She was cool about the changes at work.
Cô ấy rất bình tĩnh về những thay đổi ở công việc.
Chi tiếtHe is cool about missing the event.Anh ấy không lo lắng về việc bỏ lỡ sự kiện.
Đồng nghĩacalmunconcerned
Cụm hay dùngbe cool aboutbe cool about it
Thể hiện sự bình tĩnh trong tình huống khó khăn.
|
— |
|
/nɑt meɪk ə fʌs/
|
phr. |
không phàn nàn hoặc thể hiện sự quan tâm
She chose not to make a fuss about the issue.
Cô ấy quyết định không phàn nàn về vấn đề này.
Chi tiếtHe didn’t make a fuss when things went wrong.Anh ấy không phàn nàn khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
Đồng nghĩastay calmnot complain
Cụm hay dùngnot make a fuss aboutnot make a fuss over
Thể hiện sự không quan tâm đến vấn đề.
|
— |
|
/bi ɔf ðə hʊk/
|
phr. |
được giải thoát khỏi tình huống khó khăn
She was off the hook after the misunderstanding was cleared.
Cô ấy đã được giải thoát sau khi hiểu lầm được làm rõ.
Chi tiếtHe felt off the hook when the deadline was extended.Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi thời hạn được gia hạn.
Đồng nghĩarelievedfree
Cụm hay dùngbe off the hook nowbe off the hook from
Thể hiện sự nhẹ nhõm khi không còn lo lắng.
|
— |
|
/teɪk ɪt ˈlaɪtli/
|
phr. |
không coi trọng điều gì đó một cách nghiêm túc
He took the criticism lightly and moved on.
Anh ấy đã không coi trọng những chỉ trích và tiếp tục.
Chi tiếtShe takes the challenges lightly, which helps her cope.Cô ấy không coi trọng những thử thách, điều này giúp cô ấy vượt qua.
Đồng nghĩadismissignore
Cụm hay dùngtake it lightlytake it lightly on
Thể hiện sự không nghiêm túc trong việc đối mặt với vấn đề.
|
— |
|
/bi ɪn ðə dɑrk/
|
phr. |
không biết hoặc không được thông báo về điều gì
I was in the dark about the changes in the project.
Tôi không biết gì về những thay đổi trong dự án.
Chi tiếtShe felt in the dark regarding the meeting.Cô ấy cảm thấy không biết gì về cuộc họp.
Đồng nghĩaunawareignorant
Cụm hay dùngbe in the dark aboutbe left in the dark
Thường dùng để diễn tả sự thiếu thông tin.
|
— |
|
/nɑt luːz sliːp ˈoʊvər/
|
phr. |
không lo lắng về điều gì
I won’t lose sleep over a small mistake.
Tôi sẽ không lo lắng về một sai lầm nhỏ.
Chi tiếtShe doesn’t lose sleep over what others think.Cô ấy không lo lắng về những gì người khác nghĩ.
Đồng nghĩanot worrynot care
Cụm hay dùngnot lose sleep overnot lose sleep about
Thể hiện sự không quan tâm đến vấn đề.
|
— |
|
/lɛt ɪt roʊl ɑf jʊr bæk/
|
phr. |
không để sự chỉ trích hoặc tiêu cực ảnh hưởng đến bạn
She lets it roll off her back and stays positive.
Cô ấy không để điều đó ảnh hưởng và luôn tích cực.
Chi tiếtHe knows how to let it roll off his back at work.Anh ấy biết cách không để điều đó ảnh hưởng ở nơi làm việc.
Đồng nghĩadismissignore
Cụm hay dùnglet it roll off your backroll off your back
Thể hiện sự không quan tâm đến chỉ trích.
|
— |
|
/nɑt lɪft ə ˈfɪŋɡər/
|
phr. |
không giúp đỡ hoặc không làm gì cả
He didn’t lift a finger to help her.
Anh ấy không giúp đỡ cô ấy chút nào.
Chi tiếtShe won’t lift a finger for that project.Cô ấy sẽ không giúp đỡ cho dự án đó.
Đồng nghĩanot helpignore
Cụm hay dùngnot lift a finger fornot lift a finger to
Thể hiện sự không quan tâm đến việc giúp đỡ.
|
— |
|
/nɑt kɛr ə bɪt/
|
phr. |
hoàn toàn không quan tâm
He does not care a bit about the criticism.
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến sự chỉ trích.
Chi tiếtShe doesn’t care a bit what others think.Cô ấy không quan tâm một chút nào về những gì người khác nghĩ.
Đồng nghĩanot careindifferent
Cụm hay dùngnot care a bit aboutnot care a bit for
Thể hiện sự thờ ơ rõ ràng.
|
— |
|
/bi ɪn ə fʌŋk/
|
phr. |
ở trong trạng thái buồn bã hoặc thờ ơ
He’s been in a funk since he lost his job.
Anh ấy đã buồn bã từ khi mất việc.
Chi tiếtShe’s in a funk and doesn’t want to socialize.Cô ấy đang buồn bã và không muốn giao tiếp.
Đồng nghĩadowndepressed
Cụm hay dùngbe in a funk overbe in a funk about
Diễn tả cảm giác buồn bã hoặc thờ ơ.
|
— |
|
/nɑt teɪk tə hɑrt/
|
phr. |
không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc
You shouldn't take it to heart; it was just a joke.
Bạn không nên để bụng; chỉ là một trò đùa.
Chi tiếtHe told her not to take it to heart when people criticize her.Anh ấy bảo cô ấy không nên để bụng khi mọi người chỉ trích cô.
Đồng nghĩanot be upsetdismiss
Cụm hay dùngnot take to heart criticism
Thể hiện sự thờ ơ với lời nói của người khác.
|
— |
|
/brʌʃ ɪt ɔf/
|
phr. |
bỏ qua điều gì đó không quan trọng
She just brushed it off and moved on.
Cô ấy chỉ bỏ qua và tiếp tục.
Chi tiếtHe brushed off the criticism without a second thought.Anh ấy đã bỏ qua lời chỉ trích mà không suy nghĩ nhiều.
Đồng nghĩadismissignore
Cụm hay dùngbrush it off casually
Dùng khi không muốn chú ý đến điều gì.
|
— |
|
/bi aʊt ʌv ðə luːp/
|
phr. |
không biết về điều gì quan trọng
I feel out of the loop about the recent changes.
Tôi cảm thấy không biết gì về những thay đổi gần đây.
Chi tiếtHe was out of the loop regarding the project updates.Anh ấy không biết gì về các cập nhật của dự án.
Đồng nghĩaunawareuninformed
Cụm hay dùngbe out of the loop on
Thường dùng khi không được cập nhật thông tin.
|
— |
|
/steɪ aʊt ʌv ɪt/
|
phr. |
không tham gia vào điều gì
I prefer to stay out of it and let them handle it.
Tôi thích không tham gia và để họ xử lý.
Chi tiếtShe decided to stay out of the argument.Cô ấy quyết định không tham gia vào cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩaavoid involvementremain uninvolved
Cụm hay dùngstay out of it completely
Thể hiện sự thờ ơ với vấn đề người khác.
|
— |
|
/doʊnt swɛt ɪt/
|
phr. |
đừng lo lắng về điều đó
If you miss the deadline, don't sweat it.
Nếu bạn lỡ hạn chót, đừng lo lắng về điều đó.
Chi tiếtDon't sweat it; we can fix it later.Đừng lo lắng; chúng ta có thể sửa nó sau.
Đồng nghĩano worriesdon't worry
Cụm hay dùngdon't sweat itsweat the small stuff
Thường dùng để trấn an ai đó.
|
— |
|
/nɑt wɜrθ ði ˈɛfərt/
|
phr. |
không đáng công sức bỏ ra
Trying to convince him is not worth the effort.
Cố thuyết phục anh ấy không đáng công sức.
Chi tiếtThis project is not worth the effort if it won't succeed.Dự án này không đáng công sức nếu nó không thành công.
Đồng nghĩanot worth itfutile
Cụm hay dùngnot worth the effortworth the hassle
Sử dụng khi cảm thấy không có động lực.
|
— |
|
/noʊ bɪɡ dil/
|
phr. |
điều gì không quan trọng
Missing the meeting is no big deal.
Bỏ lỡ cuộc họp không phải là điều lớn lao.
Chi tiếtIt's no big deal if we arrive late.Nếu chúng ta đến muộn thì cũng không sao.
Đồng nghĩanot a problemnot important
Cụm hay dùngno big dealbig deal
Sử dụng để giảm nhẹ tầm quan trọng của sự việc.
|
— |
|
/dʒʌst əˈnʌðər deɪ/
|
phr. |
không có gì đặc biệt hôm nay
For him, it was just another day at work.
Đối với anh ấy, hôm nay chỉ là một ngày bình thường ở công việc.
Chi tiếtIt felt like just another day in the office.Cảm giác như hôm nay chỉ là một ngày bình thường trong văn phòng.
Đồng nghĩaordinary daytypical day
Cụm hay dùngjust another dayanother day at work
Thể hiện sự bình thường, không có gì đặc biệt.
|
— |
|
/nɑt ə kɛr ɪn ðə wɜrld/
|
phr. |
hoàn toàn không lo lắng
She walked around with not a care in the world.
Cô ấy đi lại mà không lo lắng gì cả.
Chi tiếtHe travels with not a care in the world.Anh ấy du lịch mà không có bất kỳ lo lắng nào.
Đồng nghĩacarefreeunconcerned
Cụm hay dùngnot a care in the worldcarefree attitude
Thể hiện sự vô tư và không lo lắng.
|
— |
|
/dʒʌst ˈpæsɪŋ taɪm/
|
phr. |
làm điều gì đó chỉ để lấp thời gian, không phải vì thích thú
I'm just passing time until my flight.
Tôi chỉ đang lấp thời gian cho đến khi chuyến bay của mình.
Chi tiếtHe was just passing time at the café.Anh ấy chỉ đang lấp thời gian ở quán cà phê.
Đồng nghĩafill timekill time
Cụm hay dùngjust passing timepass the time
Thể hiện sự không quan tâm đến hoạt động.
|
— |
|
/noʊ rʌʃ/
|
phr. |
dành thời gian, không vội vàng
There's no rush; take your time.
Không cần vội; hãy từ từ.
Chi tiếtWe have no rush to finish this project.Chúng ta không cần vội để hoàn thành dự án này.
Đồng nghĩatake your timeno hurry
Cụm hay dùngno rushrush into
Thể hiện sự bình tĩnh trong tình huống.
|
— |
|
/dʒʌst əˈnʌðər feɪs ɪn ðə kraʊd/
|
phr. |
một người không đặc biệt hoặc quan trọng
He felt like just another face in the crowd at the party.
Anh ấy cảm thấy như chỉ là một người bình thường trong đám đông tại bữa tiệc.
Chi tiếtIn a big city, you can feel like just another face in the crowd.Ở một thành phố lớn, bạn có thể cảm thấy như chỉ là một người bình thường trong đám đông.
Đồng nghĩaone of manyunremarkable
Cụm hay dùngjust another face in the crowdblend in
Thể hiện sự không quan tâm đến sự nổi bật.
|
— |
|
/dʒʌst ˈɡoʊɪŋ θru ðə ˈmoʊʃənz/
|
phr. |
làm điều gì đó mà không có sự tham gia về mặt cảm xúc
He was just going through the motions at the meeting.
Anh ấy chỉ tham gia cuộc họp một cách hời hợt.
Chi tiếtSometimes I feel like I'm just going through the motions in my job.Đôi khi tôi cảm thấy như mình chỉ làm việc một cách hời hợt.
Đồng nghĩalack engagementmechanical
Cụm hay dùngjust going through the motionsgo through the motions
Thể hiện sự thiếu nhiệt huyết trong công việc.
|
— |
|
/dʒʌst əˈnʌðər deɪ æt ði ˈɔfɪs/
|
phr. |
không có gì bất thường xảy ra ở nơi làm việc
For him, it was just another day at the office.
Đối với anh ấy, hôm nay chỉ là một ngày bình thường ở văn phòng.
Chi tiếtIt was just another day at the office with the same routine.Đó chỉ là một ngày bình thường ở văn phòng với cùng một quy trình.
Đồng nghĩaordinary workdaytypical day
Cụm hay dùngjust another day at the officedaily routine
Thể hiện sự bình thường và không có gì đáng chú ý.
|
— |
|
/teɪk ɪt æz ɪt kʌmz/
|
phr. |
đối phó với mọi việc khi chúng xảy ra
I prefer to take it as it comes rather than worry too much.
Tôi thích đối phó với mọi việc khi chúng xảy ra hơn là lo lắng quá nhiều.
Chi tiếtShe takes life as it comes without stressing.Cô ấy đối phó với cuộc sống như nó đến mà không căng thẳng.
Đồng nghĩago with the flowadapt
Cụm hay dùngtake it as it comesdeal with it
Thể hiện sự thoải mái trong việc đối phó với tình huống.
|
— |
|
/liv wɛl ʌnʌf əˈloʊn/
|
phr. |
không thay đổi điều gì đã ổn
The project is good; let's leave well enough alone.
Dự án này tốt; hãy để nguyên như vậy.
Chi tiếtSometimes it's best to leave well enough alone.Đôi khi tốt nhất là không thay đổi điều gì đã ổn.
Đồng nghĩadon't disturblet it be
Cụm hay dùngleave well enough alone adviceleave well enough alone situation
Dùng khi không muốn thay đổi.
|
— |
|
/bi ɑn ðə bæk ˈbɜrnər/
|
phr. |
để lại một cái gì đó cho sau này
This project is on the back burner for now.
Dự án này tạm thời để lại cho sau.
Chi tiếtHe put his plans on the back burner until next year.Anh ấy đã để kế hoạch của mình lại cho năm sau.
Đồng nghĩapostponedelay
Cụm hay dùngbe on the back burnerput on the back burner
Dùng khi không ưu tiên một việc nào đó.
|
— |
|
/nɑt ɡɪv ə tɔs/
|
phr. |
không quan tâm chút nào
He doesn't give a toss about the rules.
Anh ấy không quan tâm đến quy tắc chút nào.
Chi tiếtShe doesn't give a toss what others think.Cô ấy không quan tâm người khác nghĩ gì.
Đồng nghĩanot careindifferent
Cụm hay dùngnot give a toss aboutnot give a toss for
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thờ ơ.
|
— |
|
/nɑt kɛr ə dʒɑt/
|
phr. |
không quan tâm chút nào
I don't care a jot about what they say.
Tôi không quan tâm chút nào về những gì họ nói.
Chi tiếtHe doesn't care a jot if he fails.Anh ấy không quan tâm chút nào nếu anh thất bại.
Đồng nghĩanot careindifferent
Cụm hay dùngnot care a jot aboutnot care a jot for
Dùng để nhấn mạnh sự thờ ơ.
|
— |
|
/bi laɪk ˈwɔtər ɔf ə dʌk's bæk/
|
phr. |
không bị ảnh hưởng bởi chỉ trích hay xúc phạm
His harsh words were like water off a duck's back to her.
Những lời nói cay nghiệt của anh ta không ảnh hưởng gì đến cô ấy.
Chi tiếtShe remained calm; it was all like water off a duck's back.Cô ấy vẫn bình tĩnh; mọi thứ đều không ảnh hưởng gì đến cô.
|
— |
|
/bi aʊt ʌv ðə ˈpɪkʧər/
|
phr. |
không tham gia vào một tình huống
After the scandal, he was out of the picture.
Sau vụ bê bối, anh ấy không còn tham gia nữa.
Chi tiếtShe’s been out of the picture since the meeting.Cô ấy đã không tham gia kể từ cuộc họp.
|
— |
|
/bi ɑn ðə ˈsaɪdˌlaɪnz/
|
phr. |
không tham gia tích cực vào điều gì đó
He prefers to be on the sidelines during discussions.
Anh ấy thích đứng ngoài trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtBeing on the sidelines can help you observe better.Ở bên lề có thể giúp bạn quan sát tốt hơn.
|
— |
|
/kip ɪt tu wʌnˈsɛlf/
|
phr. |
không chia sẻ thông tin với người khác
She decided to keep it to herself for now.
Cô ấy quyết định giữ nó cho riêng mình tạm thời.
Chi tiếtSometimes it’s better to keep it to oneself.Đôi khi tốt hơn là giữ điều đó cho riêng mình.
|
— |
|
/bi ɪn ðə ˈdraɪvərz sit/
|
phr. |
nắm quyền kiểm soát tình huống
She is in the driver's seat of the project now.
Cô ấy đang nắm quyền kiểm soát dự án này.
Chi tiếtHe likes to be in the driver's seat at work.Anh ấy thích nắm quyền kiểm soát ở nơi làm việc.
|
— |
|
/dʒʌst ɡoʊ wɪð ɪt/
|
phr. |
chấp nhận tình huống mà không chống đối
When things go wrong, just go with it and adapt.
Khi mọi thứ không như ý, hãy chấp nhận và thích nghi.
Chi tiếtIf plans change, just go with it and enjoy the moment.Nếu kế hoạch thay đổi, hãy chấp nhận và tận hưởng khoảnh khắc.
Đồng nghĩaadaptaccept
Cụm hay dùngjust go with it in lifejust go with it sometimes
Dùng để khuyên nhủ việc chấp nhận.
|
— |
|
/meɪk ə bɪɡ diːl aʊt əv ˈnʌθɪŋ/
|
phr. |
phóng đại một vấn đề nhỏ
Don’t make a big deal out of nothing; it’s not important.
Đừng phóng đại vấn đề nhỏ; nó không quan trọng.
Chi tiếtHe tends to make a big deal out of nothing when stressed.Anh ấy thường phóng đại vấn đề nhỏ khi căng thẳng.
Đồng nghĩaexaggerateoverreact
Cụm hay dùngmake a big deal out of nothing formake a big deal out of nothing about
Thường dùng để chỉ sự phóng đại.
|
— |
|
/bi ˈnɒnʃələnt əˈbaʊt/
|
phr. |
có thái độ bình tĩnh và thoải mái
He was nonchalant about the exam results.
Anh ấy rất bình tĩnh về kết quả kỳ thi.
Chi tiếtShe appeared nonchalant about the criticism she received.Cô ấy có vẻ bình tĩnh về những chỉ trích mà cô ấy nhận được.
Đồng nghĩacalmunconcerned
Cụm hay dùngbe nonchalant about issuesbe nonchalant about situations
Thường dùng để chỉ sự bình tĩnh trước áp lực.
|
— |
|
/nɑt luːz ˈɛni sliːp ˈoʊvər/
|
phr. |
không lo lắng về điều gì đó
I won’t lose any sleep over that decision.
Tôi sẽ không lo lắng về quyết định đó.
Chi tiếtShe didn’t lose any sleep over the small mistake.Cô ấy không lo lắng về sai lầm nhỏ đó.
Đồng nghĩanot worrynot care
Cụm hay dùngnot lose any sleep over decisionsnot lose any sleep over mistakes
Thường dùng để chỉ sự thờ ơ.
|
— |
|
/hæv noʊ ˈɪntrəst ɪn/
|
phr. |
không quan tâm đến điều gì đó
He has no interest in politics.
Anh ấy không quan tâm đến chính trị.
Chi tiếtShe has no interest in sports at all.Cô ấy hoàn toàn không quan tâm đến thể thao.
Đồng nghĩadisregardneglect
Cụm hay dùnghave no interest in somethinghave no interest in doing
Cụm từ này thể hiện sự thờ ơ.
|
— |
|
/meɪk noʊ boʊnz əˈbaʊt/
|
phr. |
nói thẳng thắn và trung thực về điều gì đó
He made no bones about his dislike for the proposal.
Anh ấy không ngần ngại nói về sự không thích của mình đối với đề xuất.
Chi tiếtShe made no bones about wanting a raise.Cô ấy không ngần ngại nói về việc muốn tăng lương.
Đồng nghĩaspeak franklybe straightforward
Cụm hay dùngmake no bones about itmake no bones about something
Cụm từ này thể hiện sự thẳng thắn.
|
— |
|
/nɑt wɜrθ ðə ˈkændl/
|
phr. |
không đáng công sức hoặc rắc rối.
The project is not worth the candle considering the costs.
Dự án này không đáng công sức khi xem xét chi phí.
Chi tiếtIt's not worth the candle to argue over small matters.Không đáng để tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.
Đồng nghĩanot worth itnot worthwhile
Cụm hay dùngnot worth the candleworth the candle
Thường dùng để đánh giá sự đầu tư thời gian.
|
— |
|
/teɪk ə hændz ɔf əˈproʊtʃ/
|
phr. |
tránh tham gia trực tiếp vào điều gì đó.
The manager took a hands-off approach to the project.
Người quản lý đã tránh tham gia trực tiếp vào dự án.
Chi tiếtHe prefers to take a hands-off approach with his team.Anh ấy thích không tham gia trực tiếp với đội của mình.
Đồng nghĩastay outbe uninvolved
Cụm hay dùngtake a hands-off approachtake a hands-off approach to
Thể hiện sự không can thiệp.
|
— |
|
/doʊnt teɪk ɪt ˈpɜrsənəli/
|
phr. |
đừng cảm thấy bị xúc phạm
If he criticizes you, don't take it personally.
Nếu anh ấy chỉ trích bạn, đừng cảm thấy bị xúc phạm.
Chi tiếtShe told him not to take it personally when he lost.Cô ấy bảo anh đừng cảm thấy bị xúc phạm khi anh thua.
Đồng nghĩadon't be offendeddon't take offense
Cụm hay dùngdon't take it personallytake it personally
Thường dùng để khuyên người khác không nên bị tổn thương.
|
— |
|
/ɡoʊ ɑn ˈɔːtəˌpaɪlət/
|
phr. |
làm điều gì đó mà không suy nghĩ
He went on autopilot during the boring meeting.
Anh ấy đã làm theo thói quen trong cuộc họp chán.
Chi tiếtSometimes I just go on autopilot while driving.Đôi khi tôi chỉ lái xe mà không suy nghĩ.
Đồng nghĩazone outdrift
Cụm hay dùnggo on autopiloton autopilot
Thường dùng khi không chú ý.
|
— |
|
/nɑt luːz jʊr kuːl/
|
phr. |
giữ bình tĩnh và điềm đạm
She managed to not lose her cool during the argument.
Cô ấy đã giữ bình tĩnh trong cuộc tranh cãi.
Chi tiếtIt's important to not lose your cool in stressful situations.Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng.
Đồng nghĩastay calmkeep composed
Cụm hay dùngnot lose your coolkeep your cool
Dùng khi khuyên người khác không nên tức giận.
|
— |
|
/hæv ə ˈkæʒuəl ˈætɪtjuːd/
|
phr. |
thư giãn và không lo lắng
She has a casual attitude towards deadlines.
Cô ấy có thái độ thoải mái với thời hạn.
Chi tiếtHis casual attitude helped ease the tension.Thái độ thoải mái của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng.
Đồng nghĩarelaxedunconcerned
Cụm hay dùnghave a casual attitude towardscasual attitude at work
Thể hiện sự thờ ơ với áp lực.
|
— |
|
/brʌʃ əˈsaɪd/
|
phr. |
gạt bỏ điều gì đó như không quan trọng
He brushed aside her concerns about the project.
Anh ấy gạt bỏ những lo lắng của cô ấy về dự án.
Chi tiếtThey brushed aside the criticism and continued working.Họ gạt bỏ những lời chỉ trích và tiếp tục làm việc.
Đồng nghĩadismissignore
Cụm hay dùngbrush aside concernsbrushing aside objections
Thể hiện sự thờ ơ với ý kiến của người khác.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt ðə koʊld ˈʃoʊldər/
|
phr. |
làm ngơ ai đó một cách thô lỗ
After their argument, she gave him the cold shoulder.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã làm ngơ anh ta.
Chi tiếtHe felt hurt when his friends gave him the cold shoulder.Anh ấy cảm thấy bị tổn thương khi bạn bè làm ngơ mình.
Đồng nghĩaignoresnub
Cụm hay dùnggive someone the cold shoulderreceive the cold shoulder
Thường dùng để chỉ hành động từ chối giao tiếp.
|
— |
|
/lʊk ði ˈʌðər weɪ/
|
phr. |
làm ngơ điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp
The authorities often look the other way when it comes to minor offenses.
Các cơ quan chức năng thường làm ngơ trước những vi phạm nhỏ.
Chi tiếtHe chose to look the other way rather than confront the issue.Anh ấy chọn làm ngơ hơn là đối mặt với vấn đề.
Đồng nghĩaignoreoverlook
Cụm hay dùnglook the other way about somethingchoose to look the other way
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
|
— |
|
/ɡɪv ə ʃrʌɡ/
|
phr. |
thể hiện sự không quan tâm.
When asked about the issue, he just gave a shrug.
Khi được hỏi về vấn đề, anh ấy chỉ nhún vai.
Chi tiếtShe gave a shrug when her friend complained.Cô ấy nhún vai khi bạn mình phàn nàn.
Đồng nghĩadismissignore
Cụm hay dùnggive a shrug togive a shrug at
Cụm từ này thể hiện sự thờ ơ trong giao tiếp.
|
— |
|
/dʒʌst ˈɡoʊɪŋ wɪð ðə floʊ/
|
phr. |
chấp nhận mọi thứ như chúng diễn ra.
I'm just going with the flow and not stressing about it.
Tôi chỉ chấp nhận mọi thứ và không lo lắng về nó.
Chi tiếtSometimes it's best to just go with the flow.Đôi khi tốt nhất là chỉ chấp nhận mọi thứ như chúng là.
Đồng nghĩaadaptbe flexible
Cụm hay dùngjust going with the flow ofgo with the flow
Cụm từ này thể hiện thái độ chấp nhận.
|
— |
|
/teɪk ðə bæk roʊd/
|
phr. |
chọn một con đường ít trực tiếp hơn hoặc ít phổ biến hơn
He decided to take the back road to avoid traffic.
Anh ấy quyết định chọn đường vòng để tránh kẹt xe.
Chi tiếtSometimes taking the back road is a better choice.Đôi khi chọn con đường vòng lại là lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩaavoidcircumvent
Cụm hay dùngtake the back roadtake the back road to
Dùng để chỉ sự thờ ơ trong lựa chọn.
|
— |
|
/ɡɪv ə waɪd bɜrθ/
|
phr. |
tránh xa ai đó hoặc điều gì đó một cách cố ý
I give him a wide berth after our last argument.
Tôi tránh xa anh ấy sau cuộc cãi vã lần trước.
Chi tiếtShe gives a wide berth to controversial topics.Cô ấy tránh xa những chủ đề gây tranh cãi.
Đồng nghĩaavoidsteer clear of
Cụm hay dùnggive someone a wide berthgive something a wide berth
Thường dùng để chỉ sự tránh xa.
|
— |
|
/nɑt maɪ kənˈsɜrn/
|
phr. |
không phải điều tôi có trách nhiệm
His problems are not my concern.
Vấn đề của anh ấy không phải là mối quan tâm của tôi.
Chi tiếtIt's not my concern if she fails.Nếu cô ấy thất bại thì đó không phải là mối quan tâm của tôi.
Đồng nghĩanot my issuenot my problem
Cụm hay dùngit's not my concernmake it not my concern
Thường dùng khi không muốn can thiệp.
|
— |
|
/nɑt gɪv ə ˈmʌŋkiz/
|
phr. |
hoàn toàn không quan tâm đến điều gì
She really doesn't give a monkey's about the gossip.
Cô ấy thực sự không quan tâm đến những tin đồn.
Chi tiếtHe doesn't give a monkey's about his job.Anh ấy không quan tâm đến công việc của mình.
Đồng nghĩanot carenot mind
Cụm hay dùngnot give a monkey's aboutnot give a monkey's to
Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật.
|
— |
|
/bi aʊt əv ɪt/
|
phr. |
không biết hoặc không được thông báo về điều gì
I feel out of it since I missed the meeting.
Tôi cảm thấy không nắm bắt được gì vì tôi đã bỏ lỡ cuộc họp.
Chi tiếtShe's been out of it for weeks, missing all the news.Cô ấy đã không biết gì trong vài tuần, bỏ lỡ tất cả tin tức.
Đồng nghĩaunawareuninformed
Cụm hay dùngbe out of it forfeel out of it
Cụm này thường được dùng khi người khác không biết thông tin.
|
— |
|
/bi ɔf ðə ˈreɪdɑr/
|
phr. |
không được chú ý hoặc xem xét
Since moving, she's been off the radar.
Kể từ khi chuyển nhà, cô ấy không còn được chú ý.
Chi tiếtHe prefers to stay off the radar in social situations.Anh ấy thích không được chú ý trong các tình huống xã hội.
Đồng nghĩaunnoticedignored
Cụm hay dùngbe off the radar forstay off the radar
Cụm này thường dùng để chỉ sự không chú ý.
|
— |
|
/bloʊ ɪt ɔf/
|
phr. |
bỏ qua điều gì đó như không quan trọng
He decided to blow it off and enjoy the day.
Anh ấy quyết định bỏ qua và tận hưởng ngày hôm đó.
Chi tiếtShe blew off the criticism without a second thought.Cô ấy đã bỏ qua lời chỉ trích mà không suy nghĩ thêm.
Đồng nghĩadismissignore
Cụm hay dùngblow it off completelyblow it off casually
Cụm này thường dùng để chỉ sự không quan tâm.
|
— |
|
/kip wʌnz hɛd daʊn/
|
phr. |
Tránh thu hút sự chú ý hoặc không tham gia.
He kept his head down during the meeting to avoid conflict.
Anh ấy đã giữ im lặng trong cuộc họp để tránh xung đột.
Chi tiếtSometimes it's best to keep your head down and let things pass.Đôi khi tốt nhất là nên giữ im lặng và để mọi thứ trôi qua.
Đồng nghĩastay lowavoid attention
Cụm hay dùngkeep one's head down at workkeep one's head down during discussions
Thường dùng khi không muốn bị chú ý.
|
— |
Đang tải...