Kho từ › Idioms · warnings › to keep an eye on

to keep an eye on

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Theo dõi chặt chẽ điều gì quan trọng.
UK /tu kiːp ən aɪ ɑn/ · US /tu kiːp ən aɪ ɑn/
To watch closely for something important.
Keep an eye on your belongings in crowded places.
→ Theo dõi đồ đạc của bạn ở những nơi đông người.
I’ll keep an eye on the weather before our trip.→ Tôi sẽ theo dõi thời tiết trước chuyến đi của chúng ta.
Đồng nghĩa
watchmonitor
Collocations
keep an eye onkeep track of
🎯 IELTS: Dùng trong mô tả tình huống trong bài thi.
Dùng để chỉ việc theo dõi chặt chẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...