to take heed
Nghĩa
Định nghĩa · To pay attention to a warning or advice.
“You should take heed of the weather warnings before traveling.”Bạn nên chú ý đến các cảnh báo thời tiết trước khi đi du lịch.
“Taking heed of past mistakes can help you improve.”Chú ý đến những sai lầm trong quá khứ có thể giúp bạn cải thiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự chú ý trong bài thi.
Ghi chú · Dùng để khuyên nhủ người khác chú ý.