Kho từ › Idioms · warnings › to take heed

to take heed

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Chú ý đến một cảnh báo hoặc lời khuyên.
UK /tu teɪk hiːd/ · US /tu teɪk hiːd/
To pay attention to a warning or advice.
You should take heed of the weather warnings before traveling.
→ Bạn nên chú ý đến các cảnh báo thời tiết trước khi đi du lịch.
Taking heed of past mistakes can help you improve.→ Chú ý đến những sai lầm trong quá khứ có thể giúp bạn cải thiện.
Đồng nghĩa
pay attentionlisten
Collocations
take heed ofheed the warning
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chú ý trong bài thi.
Dùng để khuyên nhủ người khác chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...