Kho từ › Phrasal verbs · off › fork off

fork off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
tách ra khỏi một nhóm.
UK /fɔrk ɔf/ · US /fɔrk ɔf/
to separate from a group.
They forked off from the main group.
→ Họ đã tách ra khỏi nhóm chính.
He decided to fork off and explore on his own.→ Anh ấy quyết định tách ra và khám phá một mình.
Đồng nghĩa
splitdivide
Collocations
fork off the pathfork off from the crowd
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về việc tách ra khỏi nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...