Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance customer loyalty

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường khả năng khách hàng quay lại. phr.

Định nghĩa · to increase the likelihood of customers returning.

“Loyalty programs can enhance customer loyalty significantly.”Chương trình khách hàng thân thiết có thể tăng cường sự trung thành của khách hàng một cách đáng kể.

“Good customer service enhances customer loyalty.”Dịch vụ khách hàng tốt giúp tăng cường sự trung thành của khách hàng.

Mẹo IELTS · Đề cập đến sự trung thành của khách hàng để làm nổi bật hiệu quả quảng cáo.

Ghi chú · Rất quan trọng trong chiến lược marketing.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...