Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › exhibit variation

exhibit variation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện sự khác biệt về số lượng hoặc chất lượng
UK /ɪɡˈzɪb.ɪt ˌveə.riˈeɪ.ʃən/ · US /ɪɡˈzɪb.ɪt ˌveə.riˈeɪ.ʃən/
to show differences in amount or quality
The results exhibit variation across different experiments.
→ Các kết quả thể hiện sự khác biệt giữa các thí nghiệm khác nhau.
The artwork exhibits variation in color and style.→ Tác phẩm nghệ thuật thể hiện sự khác biệt về màu sắc và phong cách.
Đồng nghĩa
show differences
Collocations
exhibit significant variationexhibit marked variation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự khác biệt trong dữ liệu.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...