Kho từ › Collocations · make + … › make an offer

make an offer

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đưa ra đề nghị
UK /meɪk ən ˈɔː.fər/ · US /meɪk ən ˈɔː.fər/
to propose something for acceptance
He made an offer to buy the house.
→ Anh ấy đã đưa ra đề nghị mua ngôi nhà.
The company made an offer to the candidate.→ Công ty đã đưa ra đề nghị cho ứng viên.
Đồng nghĩa
proposesuggest
Collocations
make a reasonable offermake a formal offer
🎯 IELTS: Sử dụng trong các cuộc thảo luận về thương mại.
Dùng khi đề xuất với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...