Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · biology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evolve species

/ɪˈvɑːlv ˈspiːʃiz/ B2 IELTS

Nghĩa

dần dần thay đổi và phát triển các đặc điểm mới theo thời gian phr.

Định nghĩa · to gradually change and develop new traits over time

“Natural selection causes species to evolve over generations.”Chọn lọc tự nhiên khiến các loài phát triển qua các thế hệ.

“It's fascinating to study how species evolve in different environments.”Thật thú vị khi nghiên cứu cách các loài phát triển trong các môi trường khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho sự tiến hóa.

Ghi chú · Là một phần quan trọng của sinh học tiến hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...