Kho từ › Collocations · chemistry › control quality

control quality

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định
UK /kənˈtroʊl ˈkwɒləti/ · US /kənˈtroʊl ˈkwɒləti/
to ensure that products meet certain standards
It’s important to control quality in chemical production.
→ Việc kiểm soát chất lượng trong sản xuất hóa chất là rất quan trọng.
They implemented measures to control quality.→ Họ đã thực hiện các biện pháp để kiểm soát chất lượng.
Đồng nghĩa
maintain standardsensure quality
Collocations
assess qualityimprove quality
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ thực tế về chất lượng trong bài viết.
Kiểm soát chất lượng giúp đảm bảo an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...