Kho từ › Phrasal verbs · over › reach over

reach over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
duỗi tay ra để lấy cái gì đó
UK /riːtʃ ˈoʊvər/ · US /riːtʃ ˈoʊvər/
to stretch out your arm to get something
Can you reach over and pass me the salt?
→ Bạn có thể với tay qua và đưa cho tôi muối không?
He reached over the table to grab the pen.→ Anh ấy với tay qua bàn để lấy cây bút.
Đồng nghĩa
stretchextend
Collocations
reach over the counterreach over to grab
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong bài viết.
Thường dùng khi nói về hành động với tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...