a growing share of
Nghĩa
Định nghĩa · an increasing part of a total amount.
“There is a growing share of renewable energy in the national grid.”Có một phần ngày càng tăng của năng lượng tái tạo trong lưới điện quốc gia.
“The company has captured a growing share of the online market.”Công ty đã chiếm lĩnh một phần ngày càng tăng của thị trường trực tuyến.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện xu hướng tích cực trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Dùng để mô tả xu hướng tăng trưởng trong một lĩnh vực.