Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a growing share of

a growing share of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần ngày càng tăng của tổng số.
UK · US
an increasing part of a total amount.
There is a growing share of renewable energy in the national grid.
→ Có một phần ngày càng tăng của năng lượng tái tạo trong lưới điện quốc gia.
The company has captured a growing share of the online market.→ Công ty đã chiếm lĩnh một phần ngày càng tăng của thị trường trực tuyến.
Đồng nghĩa
an increasing portion ofa rising share of
Collocations
growing share of the marketgrowing share of resources
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện xu hướng tích cực trong bài viết của bạn.
Dùng để mô tả xu hướng tăng trưởng trong một lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...