down to the wire
/daʊn tə ðə waɪər/ B2 IELTS
Nghĩa
đến phút cuối cùng trước hạn chót
phr.
Định nghĩa · to the last moment before a deadline
“The project was completed down to the wire.”Dự án đã hoàn thành vào phút cuối.
“They worked down to the wire to meet the deadline.”Họ làm việc đến phút cuối để kịp hạn chót.
Đồng nghĩa
last minutefinal moment
Cụm hay dùng
down to the wire situationdown to the wire deadline
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc hoặc thể thao.