Kho từ › Collocations · transport › promote cycling

promote cycling

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
khuyến khích đi xe đạp
UK /prəˈmoʊt ˈsaɪklɪŋ/ · US /prəˈmoʊt ˈsaɪklɪŋ/
to encourage more people to ride bicycles
The city has launched a campaign to promote cycling as a green transport option.
→ Thành phố đã phát động một chiến dịch để khuyến khích đi xe đạp như một lựa chọn giao thông xanh.
Promoting cycling can help reduce air pollution.→ Khuyến khích đi xe đạp có thể giúp giảm ô nhiễm không khí.
Đồng nghĩa
encourage cyclingadvocate for cycling
Collocations
promote active transportpromote bike use
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường.
Rất hữu ích trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...