Kho từ › Collocations · transport › support carpooling

support carpooling

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
hỗ trợ đi chung xe
UK /səˈpɔrt ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/ · US /səˈpɔrt ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/
to encourage sharing rides between people
Cities can support carpooling by creating dedicated lanes.
→ Các thành phố có thể hỗ trợ đi chung xe bằng cách tạo ra các làn đường riêng.
Support for carpooling can reduce the number of cars on the road.→ Hỗ trợ đi chung xe có thể giảm số lượng ô tô trên đường.
Đồng nghĩa
promote carpoolingencourage carpooling
Collocations
support ride-sharingsupport carpool programs
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong giải pháp giao thông.
Thường được sử dụng trong các chiến dịch giao thông xanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...