Kho từ › Collocations · biology › document species

document species

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
ghi lại thông tin về các loại sinh vật khác nhau
UK /ˈdɒkjʊmənt ˈspiːʃiz/ · US /ˈdɒkjʊmənt ˈspiːʃiz/
to record information about different kinds of organisms
Researchers document species in their natural habitats.
→ Các nhà nghiên cứu ghi lại các loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
They document species diversity in the region.→ Họ ghi lại sự đa dạng của các loài trong khu vực.
Đồng nghĩa
catalog speciesrecord species
🎯 IELTS: Nên sử dụng hình ảnh để minh họa cho sự ghi chép.
Cần thiết trong nghiên cứu sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...