Kho từ › Collocations · biology › measure biodiversity

measure biodiversity

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
đánh giá sự đa dạng của sự sống trong một khu vực
UK /ˈmɛʒər ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsɪti/ · US /ˈmɛʒər ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsɪti/
to assess the variety of life in an area
Scientists measure biodiversity to understand ecosystem health.
→ Các nhà khoa học đo lường sự đa dạng sinh học để hiểu sức khỏe của hệ sinh thái.
They measure biodiversity in protected areas.→ Họ đo lường sự đa dạng sinh học trong các khu vực được bảo vệ.
Đồng nghĩa
assess biodiversityevaluate biodiversity
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu cụ thể khi đo lường.
Rất quan trọng trong nghiên cứu sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...