Kho từ › Phrasal verbs · off › step off

step off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
rời khỏi phương tiện hoặc nền tảng bằng cách bước xuống.
UK /stɛp ɔf/ · US /stɛp ɔf/
to leave a vehicle or platform by stepping down.
Please step off the train carefully.
→ Xin vui lòng bước xuống tàu cẩn thận.
He stepped off the bus and walked away.→ Anh ấy đã bước xuống xe buýt và đi khỏi.
Đồng nghĩa
disembarkexit
Collocations
step off the curbstep off the bus
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động ra khỏi phương tiện.
Thường sử dụng khi nói về phương tiện giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...