Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › display stability

display stability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện trạng thái ổn định và đáng tin cậy theo thời gian
UK /dɪˈspleɪ ˈsteɪbəlɪti/ · US /dɪˈspleɪ ˈsteɪbəlɪti/
to show a consistent and reliable state over time
The data collected from the experiment display stability in the results over several trials.
→ Dữ liệu thu thập từ thí nghiệm thể hiện sự ổn định trong các kết quả qua nhiều lần thử nghiệm.
The economy seems to display stability despite external pressures.→ Nền kinh tế dường như thể hiện sự ổn định bất chấp áp lực từ bên ngoài.
Đồng nghĩa
show consistencyexhibit reliability
Collocations
display stability over timedisplay stability in results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ổn định trong các luận điểm của bạn.
Cụm từ này thường được dùng trong báo cáo khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...