partial
Nghĩa
Định nghĩa · Not complete; only a part of something.
“He gave a partial refund for the damaged item.”Anh ấy đã hoàn lại một phần tiền cho món hàng bị hỏng.
“The report gave a partial view of the situation.”Báo cáo đưa ra một cái nhìn một phần về tình hình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'partial' để mô tả thông tin không đầy đủ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ một phần không đầy đủ.