Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

partial

/ˈpɑːrʃl/ B1

Nghĩa

một phần tính từ

Định nghĩa · Not complete; only a part of something.

“He gave a partial refund for the damaged item.”Anh ấy đã hoàn lại một phần tiền cho món hàng bị hỏng.

“The report gave a partial view of the situation.”Báo cáo đưa ra một cái nhìn một phần về tình hình.

Đồng nghĩa incompletefragmentary
Trái nghĩa wholecomplete
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'part' và hậu tố '-ial'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'partial' để mô tả thông tin không đầy đủ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ một phần không đầy đủ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...